Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mimbroso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đan lát, làm bằng đan lát
tính từ
wicker, made of wicker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mimbroso
Dạng gốc
(base form)
mimbros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mimbroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mimbros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wicker
Cành mây, vật liệu đan lát
AI
1
Đan lát
1
Đan lát
1
Đan lát