Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bánh mì trắngdanh từkhông đếm được (uncountable)Bread made from white flour.
- Loại bánh mì rẻ tiền, được sản xuất hàng loạt, mua ở cửa hàng, rất mềm và thường có hình dạng ổ bánh mì Pullmandanh từkhông đếm được (uncountable)A storebought, mass-produced, inexpensive type of such bread that is very soft and is usually in the Pullman loaf shape.
- Người da trắng thuộc tầng lớp trung lưu (người gốc Châu Âu) hoặc người 'hành động như người da trắng'danh từkhông đếm được (uncountable)A middle-class white person (person of European descent), or a person who 'acts white'.
- Nhạt nhẽo, nhàm chán; không thơmtính từBland, boring; flavorless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- white breadDạng gốc (base form)
- white breadsSố nhiều (plural)
- more white breadSo sánh hơn (comparative)
- most white breadSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đặc trưng hoặc liên quan đến người da trắng thuộc tầng lớp trung lưu
- Characteristic of or relating to middle-class white people.
Xuất hiện ở từ khác
- whitekết hợpbánh mì trắng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , ’ ’ !— , !
- .
- . , . . , ? . . . () , .