Dịch

whackjob

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người điên, có thể nguy hiểmdanh từA crazy, possibly dangerous, person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whackjobDạng gốc (base form)
  2. whackjobsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " " . , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

whackyjobbie

AI