Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
whackjob
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
æ
k
d
͡
ʒ
ɒ
b
/
US
/ˈ(
h
)
w
æ
k
d
͡
ʒ
ɑ
b
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người điên, có thể nguy hiểm
danh từ
A crazy, possibly dangerous, person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whackjob
Dạng gốc
(base form)
whackjob
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Then
there's
another
typical
whackjob
republican
,
JD
"
Heartbeat
Away
"
Vance
.
He's
also
just
the
kind
that
his
voters
love
,
dumb
,
psychotic
,
and
a
real
user
,
not
to
mention
the
usual
racist
douchebaggery
that
always
seems
to
go
with
being
a
republican
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
freak
nutter
loony
screwball
wacko
wingnut
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
whacky
+
jobbie
AI
1
Người điên
1
Người điên
1
Người điên