Nghĩa chính
- Phân; một mẩu phândanh từFaeces; a piece of excrement.
- Đối tượng chung; một thứ gì đódanh từA generic object; a thingy.
- Công việc, thường là một nhiệm vụ chứ không phải là một hình thức làm việc được trả lươngdanh từA job, normally a task rather than a form of employment for which one is paid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jobbieDạng gốc (base form)
- jobbiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jobbie jabberdanh từ | danh từ | Người đàn ông đồng tính |
| do a jobbie | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , .
- !
- , .