Dịch

jobbie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân; một mẩu phândanh từFaeces; a piece of excrement.
  2. Đối tượng chung; một thứ gì đódanh từA generic object; a thingy.
  3. Công việc, thường là một nhiệm vụ chứ không phải là một hình thức làm việc được trả lươngdanh từA job, normally a task rather than a form of employment for which one is paid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jobbieDạng gốc (base form)
  2. jobbiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jobbie jabberdanh từNgười đàn ông đồng tính
do a jobbieChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • !
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI