Dịch

watercraft

B2danh từ (noun)
US/ˈwɔtɚkɹæft/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phương tiện thủy, tàu thuyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any vessel with implements designed to move it in arbitrary direction through one or various bodies of water: a boat, ship, sea scooter, or similar vehicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. watercraftDạng gốc (base form)
  2. watercraftsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

personal watercraftChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kỹ năng đi biển
  1. không đếm được (uncountable)Skill in boating, swimming, or other water-related sports.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . .Phương tiện thủy này cũng có một số cánh tay robot dài. Chúng thu thập sinh vật biển. Những chuyến đi xuống đáy biển đã dẫn đến việc phát hiện hơn mười loài sinh vật biển mới.
  • .Tàu pháo là một loại phương tiện thủy của hải quân.
  • ; ; , , ( , ), .

AI