Nghĩa chính
- Toa xe; một chiếc xe bốn bánh để chở hàng, thường được kéo bởi ngựa hoặc bòdanh từA wagon; a four-wheeled cart for hauling loads, usually pulled by horses or oxen.
- Xe ngựa hoặc cỗ xe trang nghiêm tương tựdanh từA chariot or similar stately carriage.
- To carry.chưa dịchđộng từngoại động từ (transitive)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wainDạng gốc (base form)
- wainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hay waindanh từ | danh từ | Chiếc xe mui trần lớn, được kéo bởi ngựa, dùng để chở cỏ khô; một chiếc xe chở cỏ khô |
| horse-waindanh từ | danh từ | Chiếc wain (tức là toa xe) do ngựa kéo |
| Lesser Waindanh từ riêng | danh từ riêng | Chòm sao Ursa Minor |
| Charles' Waindanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi sao hình tròn cực sáng trên bầu trời phía bắc, được cho là giống với một chiếc xe ngựa hoặc xe kéo. Nó là một phần của chòm sao Ursa Major và bao gồm bảy ngôi sao Dubhe, Merak, Phecda, Megrez, Alioth, Mizar và Alkaid |
| Conestoga waindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Conestoga wagon |
| wainscot veneerdanh từ | danh từ | Loài bướm đêm Chilo phragmitella |
Ví dụ
- , : , .
- hill-king . . — " ," .
- " " .
Họ từ (word family)
cùng gốc wainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwayn
- từ tiếng Anh cổwæġn
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wagn
Cùng gốc (doublet)wagon