Dịch

wain

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Toa xe; một chiếc xe bốn bánh để chở hàng, thường được kéo bởi ngựa hoặc bòdanh từA wagon; a four-wheeled cart for hauling loads, usually pulled by horses or oxen.
  2. Xe ngựa hoặc cỗ xe trang nghiêm tương tựdanh từA chariot or similar stately carriage.
  3. To carry.chưa dịchđộng từngoại động từ (transitive)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wainDạng gốc (base form)
  2. wainsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hay waindanh từChiếc xe mui trần lớn, được kéo bởi ngựa, dùng để chở cỏ khô; một chiếc xe chở cỏ khô
horse-waindanh từChiếc wain (tức là toa xe) do ngựa kéo
Lesser Waindanh từ riêngChòm sao Ursa Minor
Charles' Waindanh từ riêngNgôi sao hình tròn cực sáng trên bầu trời phía bắc, được cho là giống với một chiếc xe ngựa hoặc xe kéo. Nó là một phần của chòm sao Ursa Major và bao gồm bảy ngôi sao Dubhe, Merak, Phecda, Megrez, Alioth, Mizar và Alkaid
Conestoga waindanh từĐồng nghĩa với Conestoga wagon
wainscot veneerdanh từLoài bướm đêm Chilo phragmitella

Ví dụ

  • , : , .
  • hill-king . . — " ," .
  • " " .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwayn
  2. từ tiếng Anh cổwæġn
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wagn

Cùng gốc (doublet)wagon

AI