hay wain
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc xe mui trần lớn, được kéo bởi ngựa, dùng để chở cỏ khô; một chiếc xe chở cỏ khôdanh từA large open vehicle, drawn by horses, used to carry loads of hay; a haywagon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hay wainDạng gốc (base form)
- hay wainsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa