Dịch

hay wain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe mui trần lớn, được kéo bởi ngựa, dùng để chở cỏ khô; một chiếc xe chở cỏ khôdanh từA large open vehicle, drawn by horses, used to carry loads of hay; a haywagon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hay wainDạng gốc (base form)
  2. hay wainsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI