wainwright
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ đóng xe ngựadanh từA person who builds and repairs wagons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wainwrightDạng gốc (base form)
- wainwrightsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*waynwrighte
- từ tiếng Anh cổwæġnwyrhta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa