Dịch

wainwright

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ đóng xe ngựadanh từA person who builds and repairs wagons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wainwrightDạng gốc (base form)
  2. wainwrightsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*waynwrighte
  2. từ tiếng Anh cổwæġnwyrhta

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc wainwright

AI