Dịch

cartwright

C2danh từ (noun)
UK/ˈkɑːt.ɹaɪt/US/ˈkɑɹt.ɹaɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thợ làm xe ngựadanh từA craftsman who makes carts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartwrightDạng gốc (base form)
  2. cartwrightsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cartwright

  1. từ tiếng Anh trung đạicartewright

Ví dụ

  • .Chỉ cần nói với ông Tate rằng Helen Cartwright đang ở đây để gặp ông ấy.

AI