Nghĩa chính
- Thợ làm xe ngựadanh từA craftsman who makes carts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartwrightDạng gốc (base form)
- cartwrightsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cartwrightTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chỉ cần nói với ông Tate rằng Helen Cartwright đang ở đây để gặp ông ấy.