Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
waint
từ viết tắt (contraction)
Dạng gốc:won'tSẽ không
Nghĩa chính
- Pronunciation spelling of won't and wouldn't.chưa dịchtừ viết tắt
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| won't work | Sẽ không hoạt động, không có tác dụng | |
| won't happen | Sẽ không xảy ra | |
| won't let someone | Sẽ không để ai đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc won'tVí dụ
- , wain't . ' , . .