Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

waint

từ viết tắt (contraction)

Dạng gốc:won'tSẽ không

Nghĩa chính

  1. Pronunciation spelling of won't and wouldn't.chưa dịchtừ viết tắt

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

won't workSẽ không hoạt động, không có tác dụng
won't happenSẽ không xảy ra
won't let someoneSẽ không để ai đó

Ví dụ

  • , wain't . ' , . .

AI