Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc sản xuất điệntính từOf, relating to, or producing electricity.
- Gợi nhớ đến tác dụng của dòng điện: ly kỳ, sốc, kịch tínhtính từreminiscent of the action of electricity: thrilling, shocking, dramatic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voltaicDạng gốc (base form)
- more voltaicSo sánh hơn (comparative)
- most voltaicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| voltaic celldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với galvanic cell |
| Upper Voltaictính từ | tính từ | Từ Thượng Volta (tên trước đây của Burkina Faso) |
| voltaic coupledanh từ | danh từ | Cặp tấm (làm bằng các kim loại khác nhau hoặc vật liệu dẫn điện khác) và được ngăn cách bởi chất điện phân, tạo thành một tế bào volta (ví dụ như trong pin) |
| voltaic batterydanh từ | danh từ | Cục pin; một tế bào điện áp |
| solar voltaic | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc voltaicVí dụ
- dòng điện
- , .
- ( )