Dịch

voltaic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc sản xuất điệntính từOf, relating to, or producing electricity.
  2. Gợi nhớ đến tác dụng của dòng điện: ly kỳ, sốc, kịch tínhtính từreminiscent of the action of electricity: thrilling, shocking, dramatic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voltaicDạng gốc (base form)
  2. more voltaicSo sánh hơn (comparative)
  3. most voltaicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

voltaic celldanh từĐồng nghĩa với galvanic cell
Upper Voltaictính từTừ Thượng Volta (tên trước đây của Burkina Faso)
voltaic coupledanh từCặp tấm (làm bằng các kim loại khác nhau hoặc vật liệu dẫn điện khác) và được ngăn cách bởi chất điện phân, tạo thành một tế bào volta (ví dụ như trong pin)
voltaic batterydanh từCục pin; một tế bào điện áp
solar voltaicChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • dòng điện
  • , .
  • ( )

AI