Dịch

voltage

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điện ápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The difference in electrostatic potential between two points in space, especially between live and neutral conductors or the earth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voltageDạng gốc (base form)
  2. voltagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

high voltagetính từ, danh từĐiện cao áp
low voltageĐiện áp thấp
voltage dropSụt áp
voltage levelMức điện áp
voltage regulatorBộ điều áp
voltage sourceNguồn điện áp
dual-voltagetính từCó thể chạy bằng hai điện áp khác nhau, tùy thuộc vào điện áp cung cấp cho tuyến đường sắt cụ thể, dù bằng đường dây điện trực tiếp của đường ray thứ ba hay dây trên không
Hall voltagedanh từĐiện áp được tạo ra bởi hiệu ứng Hall

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • The voltage between the wires is too low to produce a spark.Điện áp giữa các dây quá thấp để tạo ra tia lửa điện.
  • điện áp cao, cao thế
  • .

AI