high voltage
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Điện cao ápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Voltage that is higher than the standard or usual voltage, especially when considered to be dangerous.
- Liên quan đến điện áp như vậy; được thiết kế để mang hoặc vận hành ở điện áp caotính từPertaining to such a voltage; designed to carry or operate at high voltage.
- Cực kỳ mãnh liệt; tích điện caotính từExtremely intense; highly-charged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high voltageDạng gốc (base form)
- high voltagesSố nhiều (plural)
- more high voltageSo sánh hơn (comparative)
- most high voltageSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- What’s ? “ ”. , don’t I’m -* *Cái gì đây? "Điện cao áp cực kỳ nguy hiểm". Chà, tôi không cần găng tay bảo hộ đâu vì tôi là Homer Simp-*bị giật chết*
- ? " - ."Anh không biết đọc à? Nó ghi "Nguy hiểm - Điện cao áp" đấy.
- : ! ! !Bảng điều khiển ghi: Điện cao áp! Cảnh báo! Nguy hiểm chết người!
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha