Dịch

high voltage

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Điện cao ápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Voltage that is higher than the standard or usual voltage, especially when considered to be dangerous.
  2. Liên quan đến điện áp như vậy; được thiết kế để mang hoặc vận hành ở điện áp caotính từPertaining to such a voltage; designed to carry or operate at high voltage.
  3. Cực kỳ mãnh liệt; tích điện caotính từExtremely intense; highly-charged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high voltageDạng gốc (base form)
  2. high voltagesSố nhiều (plural)
  3. more high voltageSo sánh hơn (comparative)
  4. most high voltageSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • What’s ? “ ”. , don’t I’m -* *Cái gì đây? "Điện cao áp cực kỳ nguy hiểm". Chà, tôi không cần găng tay bảo hộ đâu vì tôi là Homer Simp-*bị giật chết*
  • ? " - ."Anh không biết đọc à? Nó ghi "Nguy hiểm - Điện cao áp" đấy.
  • : ! ! !Bảng điều khiển ghi: Điện cao áp! Cảnh báo! Nguy hiểm chết người!

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI