Dịch

high-tension

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có điện áp tương đối caotính từHaving a relatively high voltage.
  2. Đang hoặc đang trải qua một mức độ căng thẳng lớn, rất căngtính từHaving or undergoing a great degree of tension, very taut.
  3. Rất căng thẳng; căng thẳngtính từVery tense; stressful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high-tensionDạng gốc (base form)
  2. more high-tensionSo sánh hơn (comparative)
  3. most high-tensionSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

AI