Dịch

voltaje

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bolˈtaxe/

Nghĩa chính

  1. Điện ápdanh từvoltage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voltajeDạng gốc (base form)
  2. voltajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

regulador de voltajeBộ ổn áp
alto voltajeChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Điện áp

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Không kết nối thiết bị trực tiếp vào ổ điện mà vào bộ điều chỉnh điện áp.
  • , .Ở Nhật Bản, điện áp gia đình chỉ bằng một nửa so với Tây Ban Nha.

AI