voltaje
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bolˈtaxe/
Nghĩa chính
- Điện ápdanh từvoltage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voltajeDạng gốc (base form)
- voltajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| regulador de voltaje | Bộ ổn áp | |
| alto voltaje | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điện áp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Không kết nối thiết bị trực tiếp vào ổ điện mà vào bộ điều chỉnh điện áp.
- , .Ở Nhật Bản, điện áp gia đình chỉ bằng một nửa so với Tây Ban Nha.