Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voltaico
tính từ
(adjective)
/bolˈtaiko/
Nghĩa chính
1
Điện áp
tính từ
voltaic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
voltaico
Dạng gốc
(base form)
voltaic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
voltaico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
voltaic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
voltaic
Của, liên quan đến, hoặc sản xuất điện
Voltaic
Liên quan đến Alessandro Volta hoặc tác phẩm của anh ấy
AI
1
Điện áp
1
Điện áp
1
Điện áp