Dịch

voltaic cell

danh từ (noun)
US/vɑlˈteɪ.ɪk ˈsɛl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với galvanic celldanh từSynonym of galvanic cell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voltaic cellDạng gốc (base form)
  2. voltaic cellsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI