Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voltaic cell
danh từ
(noun)
US
/
v
ɑ
l
ˈ
t
eɪ
.
ɪ
k
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với galvanic cell
danh từ
Synonym of galvanic cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
voltaic cell
Dạng gốc
(base form)
voltaic cell
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
galvanic cell
AI
1
Đồng nghĩa với galvanic cell
1
Đồng nghĩa với galvanic cell
1
Đồng nghĩa với galvanic cell