Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaultful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cái hầm có thể chứa được bao nhiêu
danh từ
As much as a vault will hold.
2
Một số lượng lớn
danh từ
A large amount.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaultful
Dạng gốc
(base form)
vaultful
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
many
lot
deal
mass
mountain
load
Xem thêm 34
Nguồn gốc
(etymology)
vault
+
-ful
AI
1
Một cái hầm có thể chứa được bao nhiêu
2
Một số lượng lớn
1
Một cái hầm có thể chứa được bao nhiêu
2
Một số lượng lớn
1
Một cái hầm có thể chứa được bao nhiêu
2
Một số lượng lớn