Dịch

vaultful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái hầm có thể chứa được bao nhiêudanh từAs much as a vault will hold.
  2. Một số lượng lớndanh từA large amount.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaultfulDạng gốc (base form)
  2. vaultfulsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI