Nghĩa chính
- Vô cùng; hết sức; ở mức độ xa nhất, lớn nhất hoặc cao nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Extreme; utmost; of the farthest, greatest, or highest degree.
- Mức tối đa, cực điểmdanh từkhông đếm được (uncountable)The utmost; the highest or greatest degree; the farthest extent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uttermostDạng gốc (base form)
- uttermostsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc uttermostĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- cố gắng hết sức để
- đến mức tối đa, đến cực điểm
- gắng hết sức