Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unpitiful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chút thương xót
tính từ
Without pity; pitiless.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fell
nasty
cruel
brutal
savage
rotten
Xem thêm 25
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
pitiful
Ví dụ
Don’t
tell
of
her
sin
and
her
sorrow
to
so
severe
a
man
—
so
unpitiful
a
judge
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unpitiful
unpitiful
ly
Không thương tiếc
trạng từ
unpitiful
ness
Tính không đáng thương
danh từ
AI
1
Không chút thương xót
1
Không chút thương xót
1
Không chút thương xót