Nghĩa chính
- Vô danh, chưa có têntính từkhông so sánh (not comparable)Not having a name.
- Giấu tên, không nêu têntính từkhông so sánh (not comparable)Not named or specified.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leave unnamed | Không nêu tên | |
| remain unnamed | Giữ kín danh tính | |
| unnamed official | Quan chức giấu tên | |
| unnamed source | Nguồn tin giấu tên |
Ví dụ
- một dự án quân sự chưa có tên
- một ngày không xác định trong tương lai
- .Có biết bao người dũng cảm sẽ mãi mãi không được nêu tên.
Họ từ (word family)
cùng gốc unnamedTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- namedtrái nghĩaChưa được đặt tên hoặc vô danh.