Dịch

unguilty

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có lỗi, không tội lỗitính từNot guilty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unguiltyDạng gốc (base form)
  2. more unguiltySo sánh hơn (comparative)
  3. most unguiltySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • XLVI " ? ?
  • , Alasse , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

un-guilty

  1. từ tiếng Anh trung đạiungilti
  2. từ tiếng Anh cổungyltiġ

AI