undesigning
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không tính toán, không suy xét; không khôn ngoan; thật thà; đơn giảntính từHaving no artful, ulterior, or fraudulent purpose; sincere; artless; ingenuous.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc undesigningVí dụ
- , […] , , , , .