Dịch

undesigning

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tính toán, không suy xét; không khôn ngoan; thật thà; đơn giảntính từHaving no artful, ulterior, or fraudulent purpose; sincere; artless; ingenuous.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không tính toán

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […] , , , , .

AI