Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unchastely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem unchaste
trạng từ
In an unchaste manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unchastely
Dạng gốc
(base form)
more unchastely
So sánh hơn
(comparative)
most unchastely
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
chastely
từ tiếng Anh trung đại
un-chastely
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wrongly
improperly
wrongfully
unseemly
wickedly
illicitly
Xem thêm 6
Trái nghĩa
correctly
rightly
morally
modestly
decently
dutifully
Xem thêm 12
AI
1
Xem unchaste
1
Xem unchaste
1
Xem unchaste