Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thápdanh từA little tower, frequently a merely ornamental structure at one of the corners of a building or castle.
- Tháp công thànhdanh từA siege tower; a movable building, of a square form, consisting of ten or even twenty stories and sometimes one hundred and twenty cubits high, usually moved on wheels, and employed in approaching a fortified place, for carrying soldiers, engines, ladders, casting bridges, and other necessaries.
- Chân hàn dạng trụdanh từA tower-like solder post on a turret board (a circuit board with posts instead of holes).
- Tháp pháodanh từAn armoured, rotating gun installation on a fort, ship, aircraft, or armoured fighting vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turretDạng gốc (base form)
- turretsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gun turret | Tháp pháo | |
| rotating turret | Tháp pháo xoay | |
| tank turret | Tháp pháo xe tăng | |
| turret lathedanh từ | danh từ | Máy tiện rơ-vôn-ve |
| turret shipdanh từ | danh từ | Tàu chiến của thế kỷ 19, có súng gắn trên tháp pháo xoay, thay vì bố trí ở bên hông |
| turret headdanh từ | danh từ | Bộ phận giữ dụng cụ quay để đưa các dụng cụ khác nhau vào hoạt động liên tiếp trong một máy, chẳng hạn như máy tiện tháp pháo |
| roof turretdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ridge turret |
| bell turretdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bell cot |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Nóc xe nhô cao
- The elevated central portion of the roof of a passenger car, with sides that are pierced for light and ventilation.
Ví dụ
- .Ngôi nhà kiểu Victoria của họ có ba tháp nhỏ cùng rất nhiều chi tiết trang trí chạm trổ phức tạp.
- .Anh ta chỉ tay về phía tháp nhỏ.
- .Anh ta chỉ về hướng tháp pháo.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc turretNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung