Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roof turret
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
uː
f
ˈ
t
ʌ
ɹ
ɪ
t
/
US
/ˈɹ
uː
f
ˈ
t
ɝ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ridge turret
danh từ
Synonym of ridge turret.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roof turret
Dạng gốc
(base form)
roof turret
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ridge turret
AI
1
Đồng nghĩa với ridge turret
1
Đồng nghĩa với ridge turret
1
Đồng nghĩa với ridge turret