Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cúpdanh từAn object, usually in the form of a statuette, cup, or shield, awarded for success in a competition or to mark a special achievement.
- Chiến lợi phẩmdanh từAn object taken as a prize by a hunter, or a conqueror or belligerent, especially one that is displayed.
- Biểu tượng thành công, dấu hiệu địa vịdanh từAny emblem of success; a status symbol.
- Trang hoàng bằng chiến tíchđộng từngoại động từ (transitive)To adorn (someone) with trophies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- trophy building/art/girlfriend, etc.tòa nhà/tác phẩm nghệ thuật/bạn gái, v.v. để khoe mẽ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hunting trophy | Chiến lợi phẩm săn bắn | |
| lift a trophy | Nâng cúp | |
| trophy cabinet | Tủ trưng bày cúp | |
| trophy hunterdanh từ | danh từ | Thợ săn thú lấy kỷ niệm |
| trophy wifedanh từ | danh từ | Người vợ, thường trẻ trung và hấp dẫn, được coi như vật tượng trưng cho địa vị của người chồng (thông thường) già và giàu có |
| win a trophy | Giành cúp, đoạt cúp | |
| trophy casedanh từ | danh từ | Tủ có một hoặc nhiều tấm kính trong suốt, dùng để trưng bày các cúp hoặc các giải thưởng khác để xem |
| -trophyhậu tố | hậu tố | Dinh dưỡng |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Vật kỷ niệm tội ác
- An object taken by a serial killer or rapist as a memento of the crime.
Họ từ (word family)
cùng gốc trophyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạitrophée
- từ tiếng Latinhtrophaeum“a sign of victory, a monument”
- từ tiếng Hy Lạp cổτρόπαιονtrópaion“monument of an enemy's defeat”
Cùng gốc (doublet)tropæum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã giành được cúp trong một cuộc thi chạy.
- .Bộ gạc nai treo trên tường là chiến lợi phẩm quý giá của ông ấy.
- , , , .Những thứ khẳng định đẳng cấp của ông gồm người vợ thứ hai, những đứa con thành đạt, căn nhà thứ ba và thứ tư ở Palm Beach và Malibu, cùng ba chiếc du thuyền.