Dịch

trofeo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾoˈfeo/

Nghĩa chính

  1. Cúp, chiến lợi phẩmdanh từtrophy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trofeoDạng gốc (base form)
  2. trofeosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entregar el trofeoTrao cúp
ganar un trofeoĐoạt cúp
levantar el trofeoNâng cúp
trofeo de campeonatoCúp vô địch
trofeo de oroCúp vàng
trofeo de plataCúp bạc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy nâng cúp lên cao.
  • .Cúp được trao cho đội trưởng của đội thắng.
  • .Đội đã giành được nhiều cúp.

AI