Dịch

trophy wife

danh từ (noun)
UK/ˈtɹəʊfi ˈwaɪf/US/ˈtɹoʊfi ˈwaɪf/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người vợ, thường trẻ trung và hấp dẫn, được coi như vật tượng trưng cho địa vị của người chồng (thông thường) già và giàu códanh từA wife, usually young and attractive, regarded as a status symbol for her husband, usually older and affluent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. trophy wifeDạng gốc (base form)
  2. trophy wives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] . Scott-Baxter, ( ) , , , , .
  • .
  • .

AI