Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trophyless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có cúp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a trophy.
Nguồn gốc
(etymology)
trophy
+
-less
Ví dụ
The
team
returned
trophyless
from
the
tournament
.
AI
1
Không có cúp
1
Không có cúp
1
Không có cúp