Nghĩa chính
- Đến khiliên từuntil, till
- Cho đếngiới từuntil, till
- Mèdanh từSesame (plant: Sesamum indicum)
- Cây Ocotea foetensdanh từAny of species Ocotea foetens in family Lauraceae, native to Madeira and the Canary Islands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tilDạng gốc (base form)
- tilsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Hãy để nó lang thang quanh đó, và bọn trẻ cứ quấy nó cho đến khi nó lại gây gổ.
- .A có công việc tốt cho đến khi tôi bị sa thải
- .Bác sĩ làm việc từ sáng tới tối.
Họ từ (word family)
cùng gốc tilNguồn gốc (etymology)
liên từ, giới từ
- từ tiếng Anh trung đạitil
- từ tiếng Anh cổtil“to, until”
- từ tiếng German nguyên thủy*tilą“goal”
danh từ
- mượn từ tiếng Hindiतिलtil“sesame”
Xuất hiện ở từ khác
- tilldễ nhầmphiên âm ngắn, không chuẩn, xuất hiện trong ngôn ngữ không chính thức