tiled
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được lát gạch, được lợp ngóitính từkhông so sánh (not comparable)Constructed from, or decorated with tiles.
- Được niêm phongtính từkhông so sánh (not comparable)Of a lodge, having been sealed against intrusions from unauthorized people.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| close-tiledtính từ | tính từ | Của một nhà nghỉ, đã được phong tỏa để chống lại sự xâm nhập của những người không có thẩm quyền |
| tiled roof | Mái ngói |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc tiledVí dụ
- .Mái nhà được lợp bằng ngói vàng.
- .Mọi thứ trong phòng tắm đều được ốp gạch trừ trần nhà.
- .Nhà chúng tôi có mái ngói.