Nghĩa chính
- Nghìn, ngàn, một nghìnsố từA numerical value equal to 1,000 = 10 × 100 = 10³ (1 E+3 exactly—in scientific E notation.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thousandDạng gốc (base form)
- thousandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a couple of thousand | Khoảng hai nghìn | |
| a thousand thanks | Ngàn lời cảm ơn | |
| thousands of | Hàng nghìn, hàng ngàn | |
| six thousandsố từ | số từ | Số đếm từ năm nghìn chín trăm chín mươi chín đến sáu nghìn lẻ một |
| one thousandthán từ, số từ | thán từ, số từ | Dùng trong sơ đồ đếm thời gian thông thường, trong đó mỗi lần lặp được đánh số tuần tự và được cho là có độ dài khoảng một giây |
| ten thousandsố từ | số từ | Mười nghìn, mười ngàn, vạn |
| two thousandsố từ | số từ | Hai ngàn |
| four thousandsố từ | số từ | Số hồng y từ ba nghìn chín trăm chín mươi chín đến bốn nghìn lẻ một |
Ví dụ
- , , . , , " ."Ba nghìn năm trước lịch sử của người Babylon, người Syria và người Ai Cập đưa chúng ta đến một thời kỳ mà các ghi chép của họ còn rời rạc và bị che khuất rất nhiều. Trong lịch sử Trung Quốc, nó đưa chúng ta đến triều đại Tchou, nơi mà các sự kiện trong lịch sử Trung Quốc “bắt đầu trở nên đáng tin cậy hơn”.
- cảm ơn rất nhiều
- hàng nghìn người
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc thousandNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithousend
- từ tiếng Anh cổþūsend“thousand”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*þūsundi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha