one thousand
thán từ (interjection)số từ (numeral)
Nghĩa chính
- Dùng trong sơ đồ đếm thời gian thông thường, trong đó mỗi lần lặp được đánh số tuần tự và được cho là có độ dài khoảng một giâythán từUsed in a common chronometric counting scheme, in which each iteration is sequentially numbered and supposed to be approximately one second in length.
- Mười lần một trăm: mười trămsố từTen times a hundred: ten hundreds.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one thousand and onedanh từ | danh từ | Rất nhiều; nhiều |
| it comes to one thousandcụm từ | cụm từ | Số tiền lên tới một nghìn |
| one-thousanderdanh từ | danh từ | Các ngọn núi trên Trái đất có độ cao hơn 1.000 mét (3.281 ft) nhưng thấp hơn 2.000 mét (6.562 ft) so với mực nước biển |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Một triệu là một nghìn mũ hai.
- , , , ...
- .