Dịch

miles

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)số từ (numeral)
Hay gặp
/ˈmiles/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. hàng ngàn, hàng nghìndanh từA2A large number, counted in thousands.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

a milesHàng ngàn, rất nhiều
miles deHàng ngàn, hàng nghìn
miles de eurosHàng nghìn euro
miles de dólaresHàng nghìn đô la
miles de millonesHàng tỷ

1 nghĩa khác

Số từ (numeral) 1
Số nhiều của mil
  1. plural of mil

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chiếc cày đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước.
  • .Hàng ngàn người muốn biết câu trả lời.
  • .Hàng ngàn người nước ngoài đến thăm Nhật Bản mỗi năm.

AI