Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
this'n
đại từ
(pronoun)
/
ð
ɪ
ˈ
s
n
̩/
Nghĩa chính
1
Cái này
đại từ
this one.
Nguồn gốc
(etymology)
this
+
one
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
这个
zhè ge
Cái này, người này, điều này
这
zhè
Này, cái này, đây
此
cǐ
Này, đây
Tiếng Tây Ban Nha
éste
Người này, cái này, điều này
x2
Dùng để thể hiện sự đồng ý với nhận xét mà ai đó đã nêu trước đó: +1; cái này
este
Người này, cái này
AI
1
Cái này
1
Cái này
1
Cái này