| chocolate teapotdanh từ | danh từ | Một cái gì đó hoàn toàn vô dụng |
| tempest in a teapotdanh từ | danh từ | Chuyện bé xé ra to, cơn bão trong tách trà |
| Utah teapotdanh từ | danh từ | Mô hình toán học ba chiều của ấm trà, thường được sử dụng làm đối tượng tham chiếu để kiểm tra hoặc đánh giá kỹ thuật kết xuất |
| Newell teapotdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Utah teapot |
| cosmic teapotdanh từ | danh từ | Ấm trà của Russell |
| teapot effectdanh từ | danh từ | Hiện tượng chất lỏng được đổ từ thùng chứa chảy xuống vòi hoặc thân thùng chứa thay vì chảy ra theo hình vòng cung |
| Russell's teapotdanh từ riêng | danh từ riêng | Chiếc ấm trà bằng sứ theo giả thuyết quay quanh Mặt trời giữa Trái đất và Sao Hỏa, quá nhỏ để kính thiên văn có thể phát hiện được nhưng không thể chứng minh là không tồn tại |
| celestial teapotdanh từ | danh từ | Ấm trà của Russell |