Dịch

tetera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teˈteɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ấm trà, ấm pha tràdanh từteapot (vessel for tea)
  2. Ấm đun nướcdanh từteakettle; kettle (for boiling water)
  3. Một nhà vệ sinh công cộng được sử dụng làm nơi quan hệ tình dục bình thường giữa những người đàn ông; một phòng trà hoặc quán tràdanh từa public restroom used as a place for casual sex between men; a tearoom or teahouse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teteraDạng gốc (base form)
  2. teterasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hacer teterađộng từĐi vệ sinh công cộng để quan hệ tình dục bình thường với người đàn ông khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ấm đun nước

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI