tetera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teˈteɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Ấm trà, ấm pha tràdanh từteapot (vessel for tea)
- Ấm đun nướcdanh từteakettle; kettle (for boiling water)
- Một nhà vệ sinh công cộng được sử dụng làm nơi quan hệ tình dục bình thường giữa những người đàn ông; một phòng trà hoặc quán tràdanh từa public restroom used as a place for casual sex between men; a tearoom or teahouse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teteraDạng gốc (base form)
- teterasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer teterađộng từ | động từ | Đi vệ sinh công cộng để quan hệ tình dục bình thường với người đàn ông khác |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)