Dịch

teakettle

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈtiˌkɛtəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ấm đun nướcdanh từA vessel used to boil water for tea or other hot beverages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teakettleDạng gốc (base form)
  2. teakettlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

teakettle groomdanh từNgười đàn ông làm việc trong một gia đình nhỏ, phụ trách việc đánh xe, làm vườn và các công việc chung
ass over teakettletrạng từ, tính từNhào lộn lộn ngược
arse over teakettleChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tạo ra âm thanh chói tai như ấm trà đang sôi
  1. nội động từ (intransitive)To make a shrill sound like a boiling teakettle.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , , . , , ; .”
  • , .
  • .

AI