Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ấm đun nướcdanh từA vessel used to boil water for tea or other hot beverages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teakettleDạng gốc (base form)
- teakettlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teakettle groomdanh từ | danh từ | Người đàn ông làm việc trong một gia đình nhỏ, phụ trách việc đánh xe, làm vườn và các công việc chung |
| ass over teakettletrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Nhào lộn lộn ngược |
| arse over teakettle | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tạo ra âm thanh chói tai như ấm trà đang sôi
- nội động từ (intransitive)To make a shrill sound like a boiling teakettle.
Họ từ (word family)
cùng gốc teakettleNgôn ngữ khác
Ví dụ
- “ , , . , , ; .”
- , .
- .