charera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈɾeɾa/
Nghĩa chính
- Ấm trà (bình pha trà)danh từteapot (vessel for tea)
- Ấm trà; ấm đun nước (để đun nước)danh từteakettle; kettle (for boiling water)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chareraDạng gốc (base form)
- charerasSố nhiều (plural)