hacer tetera
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đi vệ sinh công cộng để quan hệ tình dục bình thường với người đàn ông khácđộng từto go to a public restroom to have casual sex with another man
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer teteraNguyên thể (infinitive)
- hecho teteraPhân từ II (past participle)
- hago teteraSố ít (singular)
- hice teteraSố ít (singular)
Ví dụ
- ( ), , “ ”, , .
- , , . yiraje, , «». . (...)