Dịch

Utah teapot

danh từ (noun)
US/ˈjuˌtɔ ˈti.pɑt/

Nghĩa chính

  1. Mô hình toán học ba chiều của ấm trà, thường được sử dụng làm đối tượng tham chiếu để kiểm tra hoặc đánh giá kỹ thuật kết xuấtdanh từA three-dimensional mathematical model of a teapot, often used as a reference object to test or assess a rendering technique.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Utah teapotDạng gốc (base form)
  2. Utah teapotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 23.7 3 .
  • , . .

AI