Nghĩa chính
- Mô hình toán học ba chiều của ấm trà, thường được sử dụng làm đối tượng tham chiếu để kiểm tra hoặc đánh giá kỹ thuật kết xuấtdanh từA three-dimensional mathematical model of a teapot, often used as a reference object to test or assess a rendering technique.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Utah teapotDạng gốc (base form)
- Utah teapotsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 23.7 3 .
- , . .