Dịch

swimsuit

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quần áo bơi liền mảnh của phụ nữdanh từA garment worn for swimming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swimsuitDạng gốc (base form)
  2. swimsuitsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quần áo bơi liền mảnh của phụ nữ
  1. A tight-fitting one-piece garment worn by women and girls.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI