swimwear
A2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đồ bơidanh từkhông đếm được (uncountable)Items of clothing appropriate for swimming.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swimwearDạng gốc (base form)
- swimwearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in there like swimwearcụm từ | cụm từ | Điều chắc chắn hoặc một bàn thắng được đảm bảo trong một trận đấu thể thao |
Ví dụ
- .Layla không có đồ bơi.
- .Tom là nhà thiết kế đồ bơi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha