Dịch

swimwear

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ bơidanh từkhông đếm được (uncountable)Items of clothing appropriate for swimming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swimwearDạng gốc (base form)
  2. swimwearsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in there like swimwearcụm từĐiều chắc chắn hoặc một bàn thắng được đảm bảo trong một trận đấu thể thao

Ví dụ

  • .Layla không có đồ bơi.
  • .Tom là nhà thiết kế đồ bơi.

Nguồn gốc (etymology)

AI