bañador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɲaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đồ bơi, áo tắmdanh từswimming costume, bathing costume
- Quần bơidanh từswimming trunks
- Người tắm biển, người bơi lộidanh từbather; swimmer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Anh ấy quên mang theo đồ bơi.
- .Bộ đồ bơi đó rất hợp với bạn.
- .Bộ đồ bơi này làm tôi bị hằn vệt rám nắng.