Dịch

bañador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɲaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồ bơi, áo tắmdanh từswimming costume, bathing costume
  2. Quần bơidanh từswimming trunks
  3. Người tắm biển, người bơi lộidanh từbather; swimmer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bañadorDạng gốc (base form)
  2. bañadoresSố nhiều (plural)
  3. bañadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bañadoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Anh ấy quên mang theo đồ bơi.
  • .Bộ đồ bơi đó rất hợp với bạn.
  • .Bộ đồ bơi này làm tôi bị hằn vệt rám nắng.

AI