Dịch

malla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈmaʝa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Mạng lướidanh từmesh, net
  2. Quần tất, quần bódanh từtights, leggings
  3. Quai xách, quai túidanh từstrap handle
  4. Dạng chia của mallar:động từinflection of mallar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mallaDạng gốc (base form)
  2. mallasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cota de malladanh từDây xích

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Túi lưới nhựa
  1. a bag made of thin plastic cords

Ví dụ

  • , .Đồng phục thể dục của chúng tôi thường là quần ngắn, nhưng từ hôm nay phải là quần legging.
  • , .Quần legging bạn mua cho tôi không vừa, quá rộng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc malla

AI