Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cota de malla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkota de ˈmaja/
Nghĩa chính
1
Dây xích
danh từ
chainmail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cota de malla
Dạng gốc
(base form)
cota
s de malla
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chain
Dây xích
AI
1
Dây xích
1
Dây xích
1
Dây xích