Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilgua
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpilɡwa/
Nghĩa chính
1
Một cái túi làm bằng dây nhựa mỏng
danh từ
a bag made of thin plastic cords
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilgua
Dạng gốc
(base form)
pilgua
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
malla
AI
1
Một cái túi làm bằng dây nhựa mỏng
1
Một cái túi làm bằng dây nhựa mỏng
1
Một cái túi làm bằng dây nhựa mỏng