Dịch

pilgua

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpilɡwa/

Nghĩa chính

  1. Một cái túi làm bằng dây nhựa mỏngdanh từa bag made of thin plastic cords

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pilguaDạng gốc (base form)
  2. pilguasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI