Nghĩa chính
- Lắng xuống, chìm xuốngđộng từnội động từ (intransitive)To sink or fall to the bottom; to settle, as lees.
- Sụt xuống, lún xuốngđộng từnội động từ (intransitive)To fall downward; to become lower; to descend; to sink.
- Dịu đi, lắng xuốngđộng từnội động từ (intransitive)To fall into a state of calm; to be calm again; to settle down; to become tranquil.
- Im lặng, ngưng nóiđộng từnội động từ (intransitive)To cease talking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anger subside | Cơn giận nguôi đi | |
| fever subside | Sốt giảm | |
| flood subside | Lũ rút | |
| pain subside | Cơn đau dịu đi | |
| storm subside | Bão tan | |
| swelling subside | Vết sưng xẹp xuống | |
| subsidence craterdanh từ | danh từ | Một lỗ hoặc vết lõm còn sót lại trên bề mặt của khu vực đã xảy ra vụ nổ dưới lòng đất (thường là hạt nhân) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- buildtrái nghĩaLắng xuống dần, thường dùng cho căng thẳng hoặc tiếng ồn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lắng xuống
Họ từ (word family)
cùng gốc subsideNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsubsīdō“to settle, subside”
Ví dụ
- .Biển lắng xuống.
- .Cô ấy lo lắng chờ đợi cơn giận của anh ấy nguôi đi.
- .Cơn đau không chịu dịu đi.