Dịch

subsidation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sụt lún; chìm xuống mức thấp hơn do hoạt động địa chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)subsidence; sinking to a lower level as from geological activity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subsidationDạng gốc (base form)
  2. subsidationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI