subsidation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sụt lún; chìm xuống mức thấp hơn do hoạt động địa chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)subsidence; sinking to a lower level as from geological activity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subsidationDạng gốc (base form)
- subsidationsSố nhiều (plural)